Vui
Happy, fun
Vui is the fundamental Vietnamese word for expressing joy and enjoyment in any situation.
Vui en 30 secondes
- Used for both personal happiness and describing fun activities.
- Highly versatile adjective essential for daily Vietnamese conversation.
- Commonly paired with degree adverbs like 'rất' or 'quá'.
Overview
Trong tiếng Việt, 'vui' là một trong những từ cơ bản và quan trọng nhất để biểu đạt cảm xúc. Ở mức độ đơn giản, nó tương đương với 'happy' hoặc 'fun' trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng của nó rất linh hoạt, có thể dùng cho cả người (chủ thể cảm xúc) và vật (nguồn gốc của cảm xúc).
Tổng quan
'Vui' mô tả một trạng thái tâm lý sảng khoái, không có lo âu. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như gặp gỡ bạn bè, nhận quà, hoặc đơn giản là một ngày tốt lành.
Cách dùng
Từ này thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất vui', 'vui quá', 'hơi vui'. Nó cũng thường được lặp lại thành từ láy 'vui vẻ' để nhấn mạnh tính chất tươi vui, cởi mở của một người hoặc một bầu không khí. Ngoài ra, 'vui' có thể đứng trước một động từ để chỉ mục đích giải trí, ví dụ: 'làm cho vui'.
Ngữ cảnh phổ biến
Bạn sẽ nghe thấy từ này trong các bữa tiệc, lễ hội (Vui như Tết), hoặc khi ai đó kể về một trải nghiệm thú vị. Trong môi trường công sở, 'vui' thể hiện sự hài lòng về kết quả công việc hoặc mối quan hệ đồng nghiệp.
So sánh với các từ gần nghĩa
'Vui' khác với 'Hạnh phúc' ở chỗ nó thường mang tính thời điểm và ngắn hạn hơn. 'Hạnh phúc' dùng cho những giá trị sâu sắc, bền vững như gia đình hay lý tưởng. So với 'Mừng', 'vui' mang tính bao quát hơn, trong khi 'mừng' thường gắn liền với một sự kiện cụ thể mang lại lợi ích hoặc tin tốt lành (ví dụ: mừng vì thi đỗ). Việc sử dụng đúng từ 'vui' giúp người học diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên và gần gũi nhất trong văn hóa giao tiếp của người Việt.
Exemples
Tôi rất vui khi nhận được quà.
everydayI am very happy to receive a gift.
Rất vui được hợp tác với quý công ty.
formalVery happy to cooperate with your company.
Đi chơi đi, vui lắm!
informalLet's go out, it's so much fun!
Kết quả nghiên cứu mang lại niềm vui cho cộng đồng khoa học.
academicThe research results brought joy to the scientific community.
Collocations courantes
Phrases Courantes
Vui như Tết
As happy as New Year (extremely happy)
Chúc bạn vui vẻ
Wish you a happy time
Vui lòng khách đến, vừa lòng khách đi
Please the guests when they arrive and satisfy them when they leave
Souvent confondu avec
Modèles grammaticaux
Comment l'utiliser
Notes d'usage
The word 'vui' is neutral and highly versatile, suitable for all levels of formality. In Southern Vietnam, it is used even more frequently to describe any positive social interaction. It can function as an adjective or be part of a compound noun.
Erreurs courantes
English speakers often use 'hạnh phúc' when they just mean they are having a good time; in those cases, 'vui' is more natural. Another mistake is forgetting that 'vui' can describe an object/event (fun) as well as a person (happy).
Astuces
Use for both internal and external joy
Avoid 'vui' for profound life events
The idiom 'Vui như Tết'
Origine du mot
A pure Vietnamese word (từ thuần Việt) that has been central to the language for centuries to express positive affect.
Contexte culturel
Vietnamese culture values social harmony and collective joy. The concept of 'vui' often implies a crowded, lively atmosphere (vui tươi, náo nhiệt).
Astuce mémo
Think of 'Vui' sounding like the start of 'View'. A beautiful 'View' makes you feel 'Vui'.
Questions fréquentes
4 questionsTeste-toi
Hôm nay là sinh nhật tôi nên tôi rất ___.
Sinh nhật là một dịp đáng chúc mừng, vì vậy trạng thái cảm xúc phù hợp nhất là 'vui'.
Bữa tiệc tối qua thế nào?
Để miêu tả một sự kiện mang tính giải trí và náo nhiệt, chúng ta dùng 'vui'.
gặp / rất / Tôi / vui / bạn / khi / .
Cấu trúc đúng là Chủ ngữ + Trạng từ chỉ mức độ + Tính từ + Mệnh đề phụ.
Score : /3
Summary
Vui is the fundamental Vietnamese word for expressing joy and enjoyment in any situation.
- Used for both personal happiness and describing fun activities.
- Highly versatile adjective essential for daily Vietnamese conversation.
- Commonly paired with degree adverbs like 'rất' or 'quá'.
Use for both internal and external joy
Avoid 'vui' for profound life events
The idiom 'Vui như Tết'
Exemples
4 sur 4Tôi rất vui khi nhận được quà.
I am very happy to receive a gift.
Rất vui được hợp tác với quý công ty.
Very happy to cooperate with your company.
Đi chơi đi, vui lắm!
Let's go out, it's so much fun!
Kết quả nghiên cứu mang lại niềm vui cho cộng đồng khoa học.
The research results brought joy to the scientific community.