hơi
A bit; slightly
관련 콘텐츠
general 관련 단어
an toàn
A1Safe
bình thường
A1보통; 정상. '오늘은 bình thường한 날이에요.' (Today is a normal day.) '상태가 bình thường으로 돌아왔습니다.' (The condition has returned to normal.)
bắt đầu
A1시작하다; 개시하다. '공부를 시작하다'는 '공부를 시작하다' (bắt đầu học)라고 합니다.
cam
A1Orange (color/fruit)
chuyển
A1To move; to transfer
chưa
A1Not yet
chắc chắn
A1Certainly; sure
có lẽ
A1Maybe; perhaps
cực kỳ
A1Extremely
dài
A1Long