اختبر نفسك 18 أسئلة
This sentence describes someone listening to music with new headphones. 'Tai nghe' means headphones.
This sentence means 'He has very sensitive ears.' 'Thính' means sensitive or acute.
This sentence translates to 'I like to listen to stories before going to sleep.' While 'tai' isn't explicitly used, the act of 'nghe' (listening) is directly related to the function of the ear.
Trong bối cảnh ngoại giao phức tạp, việc lắng nghe "tai" nào là then chốt để đạt được thỏa thuận hòa bình bền vững?
Trong ngoại giao, việc nắm bắt thông tin và ý đồ của đối phương, thường được ví như 'tai mắt của tình báo', là cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn và đạt được thỏa thuận.
Một nhà phê bình văn học tinh tế phải có khả năng nhận ra "tai" nào trong một tác phẩm, biểu thị sự khác biệt sâu sắc trong tư tưởng và phong cách?
Trong phê bình văn học, 'tai biến ngôn ngữ' có thể ám chỉ những biến đổi tinh vi, những điểm khác biệt hoặc sự phá cách trong cách sử dụng ngôn ngữ của tác giả, cần sự nhạy bén để nhận ra.
Để thấu hiểu sâu sắc văn hóa dân gian Việt Nam, người nghiên cứu cần phải lắng nghe "tai" nào của cộng đồng địa phương?
Để hiểu sâu sắc văn hóa dân gian, người nghiên cứu cần trực tiếp trải nghiệm, lắng nghe và quan sát ('tai nghe mắt thấy') những gì diễn ra trong cộng đồng.
Trong văn hóa Việt Nam, cụm từ "tai vách mạch dừng" thường được sử dụng để khuyến khích sự cởi mở và chia sẻ thông tin mà không lo ngại hậu quả.
Cụm từ "tai vách mạch dừng" có nghĩa là mọi lời nói, hành động đều có thể bị người khác nghe thấy hoặc biết được, dù không có ai ở đó, ngụ ý cần thận trọng trong lời nói và hành vi. Do đó, nó không khuyến khích sự cởi mở mà ngược lại, gợi ý sự dè dặt.
Khi một người được miêu tả là có "tai mắt tinh tường", điều đó ám chỉ họ có khả năng đánh giá một tình huống một cách khách quan và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.
Người có "tai mắt tinh tường" là người có khả năng quan sát và lắng nghe nhạy bén, nhận biết rõ ràng mọi chi tiết, từ đó có thể đưa ra đánh giá khách quan và chính xác.
Thuật ngữ "tai nạn" trong tiếng Việt luôn chỉ một sự kiện không mong muốn gây ra thiệt hại về vật chất hoặc thương vong, và không bao giờ được dùng để chỉ một sự cố bất ngờ nhưng không nghiêm trọng.
Mặc dù "tai nạn" thường ám chỉ các sự kiện nghiêm trọng, nhưng nó cũng có thể được dùng để chỉ những sự cố bất ngờ, không mong muốn nhưng không nhất thiết phải gây ra hậu quả nghiêm trọng, ví dụ như 'một tai nạn nhỏ' trong nhà bếp.
This sentence means 'The outcome of breakdown is a priceless lesson.' It's a common idiomatic expression.
This sentence means 'One needs to have a more objective view on this issue.' It uses advanced vocabulary and a nuanced structure.
This sentence means 'The complexity of the situation demands a comprehensive solution.' It's a formal and sophisticated sentence.
/ 18 correct
Perfect score!