hồng
相关内容
更多general词汇
an toàn
A1Safe
bình thường
A1正常;普通。 '一切都很bình thường。' (Everything is very normal.) '他是一个bình thường的人。' (He is an ordinary person.)
bắt đầu
A1开始; 着手。 '电影开始' 翻译为 '电影开始' (Phim bắt đầu)。
cam
A1Orange (color/fruit)
chuyển
A1To move; to transfer
chưa
A1Not yet
chắc chắn
A1Certainly; sure
có lẽ
A1Maybe; perhaps
cực kỳ
A1“cực kỳ”在越南语中意为“极其”或“非常”。它放在形容词之前,用来表示最高程度的强调。
dài
A1Long