hồng
محتوى ذو صلة
عبارات ذات صلة
مزيد من كلمات general
an toàn
A1Safe
bình thường
A1عادي؛ طبيعي. 'كل شيء bình thường.' (Everything is normal.) 'هذا يوم bình thường.' (This is a normal day.)
bắt đầu
A1بدأ; يشرع. 'بدأنا في القراءة' تعني 'Chúng tôi bắt đầu đọc'.
cam
A1Orange (color/fruit)
chuyển
A1To move; to transfer
chưa
A1Not yet
chắc chắn
A1Certainly; sure
có lẽ
A1Maybe; perhaps
cực kỳ
A1كلمة 'cực kỳ' تعني 'للغاية' أو 'بشدة' في اللغة الفيتنامية. تُستخدم لتقوية الصفة إلى أقصى درجة.
dài
A1Long