cực kỳ
Extremely
محتوى ذو صلة
مزيد من كلمات general
an toàn
A1Safe
bình thường
A1عادي؛ طبيعي. 'كل شيء bình thường.' (Everything is normal.) 'هذا يوم bình thường.' (This is a normal day.)
bắt đầu
A1To start; to begin
cam
A1Orange (color/fruit)
chuyển
A1To move; to transfer
chưa
A1Not yet
chắc chắn
A1Certainly; sure
có lẽ
A1Maybe; perhaps
dài
A1Long
giống
A1Same; similar