How Formal Is It?

正式

"Xin quý vị thính giáo. (Please listen, ladies and gentlemen.)"

中性

"Bạn có nghe rõ không? (Can you hear clearly?)"

非正式

"Mày có hóng được gì mới không? (Did you catch anything new?)"

Child friendly

"Con ngoan, nghe lời mẹ nhé. (Be a good child, listen to mom.)"

俚语

"Mấy đứa nó đang đú theo trend mới. (Those kids are following the new trend.)"

按水平分级的例句

1

Thật đáng tiếc khi đôi khi chúng ta chỉ nghe những gì mình muốn nghe, bỏ qua những lời khuyên chân thành từ những người xung quanh.

It's a pity that sometimes we only listen to what we want to hear, ignoring sincere advice from those around us.

2

Trước những biến động lớn của thị trường, các nhà đầu tư cần lắng nghe kỹ lưỡng các phân tích từ chuyên gia để đưa ra quyết định sáng suốt.

Faced with major market fluctuations, investors need to listen carefully to expert analyses to make wise decisions.

3

Khả năng nghe và thấu hiểu những tâm tư, nguyện vọng của khách hàng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

The ability to listen and understand customers' thoughts and aspirations is a key factor for sustainable business development.

4

Dù đã nhiều lần cảnh báo, anh ấy vẫn bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, hậu quả là gặp phải không ít khó khăn.

Despite repeated warnings, he ignored all advice, resulting in numerous difficulties.

5

Trong một xã hội đa văn hóa, việc lắng nghe và tôn trọng những khác biệt về quan điểm là vô cùng cần thiết để xây dựng sự hòa hợp.

In a multicultural society, listening to and respecting differences in opinions is crucial for building harmony.

6

Các nhà lãnh đạo cần có khả năng nghe được những tiếng nói phê bình, thậm chí là trái chiều, để điều chỉnh và hoàn thiện chính sách.

Leaders need to be able to hear critical, even opposing, voices to adjust and perfect policies.

7

Cô ấy có một tài năng đặc biệt là có thể nghe được những giai điệu phức tạp và tái tạo chúng một cách hoàn hảo.

She has a special talent for being able to hear complex melodies and recreate them perfectly.

8

Để giải quyết xung đột một cách hiệu quả, điều quan trọng là mỗi bên phải thật sự lắng nghe để hiểu quan điểm của đối phương.

To resolve conflicts effectively, it is important for each party to truly listen to understand the other's perspective.

自我测试 12 个问题

listening A2

She is listening to music.

正确! 不太对。 正确答案: Cô ấy đang nghe nhạc.
正确! 不太对。 正确答案:
listening A2

Can you hear me clearly?

正确! 不太对。 正确答案: Bạn có nghe rõ tôi nói không?
正确! 不太对。 正确答案:
listening A2

He likes to listen to the radio every morning.

正确! 不太对。 正确答案: Anh ấy thích nghe radio mỗi sáng.
正确! 不太对。 正确答案:
speaking A2

Read this aloud:

Tôi nghe thấy tiếng chim hót.

Focus: nghe thấy

正确! 不太对。 正确答案:
speaking A2

Read this aloud:

Bạn có thường nghe podcast không?

Focus: thường nghe

正确! 不太对。 正确答案:
speaking A2

Read this aloud:

Xin lỗi, tôi không nghe rõ.

Focus: không nghe rõ

正确! 不太对。 正确答案:
listening B1

She likes to listen to Vietnamese music.

正确! 不太对。 正确答案: Cô ấy thích nghe nhạc Việt.
正确! 不太对。 正确答案:
listening B1

Can you hear me clearly?

正确! 不太对。 正确答案: Bạn có nghe rõ tôi nói không?
正确! 不太对。 正确答案:
listening B1

We listen to the news on the radio every morning.

正确! 不太对。 正确答案: Chúng tôi nghe tin tức trên radio mỗi sáng.
正确! 不太对。 正确答案:
speaking B1

Read this aloud:

Tôi không nghe thấy gì cả.

Focus: nghe thấy

正确! 不太对。 正确答案:
speaking B1

Read this aloud:

Bạn có muốn nghe câu chuyện này không?

Focus: muốn nghe

正确! 不太对。 正确答案:
speaking B1

Read this aloud:

Họ đang nghe giảng bài trong lớp học.

Focus: nghe giảng bài

正确! 不太对。 正确答案:

/ 12 correct

Perfect score!

有帮助吗?
还没有评论。成为第一个分享想法的人!