A1 Collocation خنثی

Tắt đèn

Turn off light

معنی

Switching off the lights.

🌍

زمینه فرهنگی

The novel 'Tắt Đèn' by Ngô Tất Tố is a masterpiece of Vietnamese realism. It depicts the suffering of peasants under French rule. The title itself is a metaphor for the lack of light/hope in their lives. Vietnam is very active in 'Earth Hour' (Giờ Trái Đất). Major cities like Hanoi and Ho Chi Minh City turn off public lighting and monuments for one hour every March. Thriftiness (tiết kiệm) is a core value. Children are taught from a young age that failing to 'tắt đèn' is wasteful and shows a lack of responsibility. In some traditional beliefs, keeping a small light (đèn dầu) on the ancestral altar is important. You should never 'tắt đèn' on the altar unless the incense has finished burning.

💡

The 'Switch' Rule

If it has a switch and it's not a complex machine, use 'tắt'.

⚠️

Avoid 'Đóng'

Never say 'đóng đèn'. It's the most common giveaway that you are a beginner.

معنی

Switching off the lights.

💡

The 'Switch' Rule

If it has a switch and it's not a complex machine, use 'tắt'.

⚠️

Avoid 'Đóng'

Never say 'đóng đèn'. It's the most common giveaway that you are a beginner.

💬

Literary Reference

Mentioning the novel 'Tắt Đèn' will instantly impress Vietnamese native speakers with your cultural knowledge.

خودت رو بسنج

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'Trước khi ra khỏi phòng, bạn nên ___ đèn.'

Trước khi ra khỏi phòng, bạn nên ___ đèn.

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: tắt

Chúng ta dùng 'tắt' cho các thiết bị điện như đèn.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

Mẹ bảo Nam: 'Con ___ đèn đi ngủ đi!'

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: tắt

Đây là một câu mệnh lệnh phổ biến trong gia đình.

Nối từ với hành động tương ứng.

Nối cột A với cột B

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: a

Mỗi loại thiết bị có động từ đi kèm riêng.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau.

A: Trời sáng rồi, con ___ đèn đi. B: Vâng ạ, con làm ngay.

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: tắt

Khi trời sáng, chúng ta không cần dùng đèn nữa.

🎉 امتیاز: /4

ابزارهای بصری یادگیری

What to 'Tắt' vs What to 'Khóa'

Tắt (Electronics)

  • Đèn (Light)
  • Ti vi (TV)
  • Quạt (Fan)
💧

Khóa (Valves)

  • Nước (Water)
  • Ga (Gas)
  • Cửa (Door)

بانک تمرین

4 تمرین‌ها
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'Trước khi ra khỏi phòng, bạn nên ___ đèn.' Choose A1

Trước khi ra khỏi phòng, bạn nên ___ đèn.

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: tắt

Chúng ta dùng 'tắt' cho các thiết bị điện như đèn.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống. جای خالی A1

Mẹ bảo Nam: 'Con ___ đèn đi ngủ đi!'

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: tắt

Đây là một câu mệnh lệnh phổ biến trong gia đình.

Nối từ với hành động tương ứng. Match A2

هر مورد سمت چپ را با جفتش در سمت راست مطابقت دهید:

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: a

Mỗi loại thiết bị có động từ đi kèm riêng.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau. dialogue_completion A1

A: Trời sáng rồi, con ___ đèn đi. B: Vâng ạ, con làm ngay.

✓ درسته! ✗ نه دقیقاً. پاسخ صحیح: tắt

Khi trời sáng, chúng ta không cần dùng đèn nữa.

🎉 امتیاز: /4

سوالات متداول

5 سوال

It's better to use 'tắt máy'. 'Tắt đèn' only refers to the light source.

Mostly, yes. 'Tắt điện' is slightly more general (turning off the power).

It's a regional preference. 'Mở' (open) is used for many things in the South that 'bật' is used for in the North.

You can say 'vặn nhỏ đèn' or 'hạ thấp ánh sáng'.

Yes, it's neutral. To make it more polite, add 'làm ơn' or 'hãy'.

عبارات مرتبط

🔗

bật đèn

contrast

To turn on the light

🔗

tắt điện

similar

To turn off the electricity

🔗

mất điện

related

Power outage

🔗

đèn tắt

specialized form

The light is off

🔗

ngắt điện

specialized form

To cut the power

مفید بود؟
هنوز نظری وجود ندارد. اولین نفری باشید که افکار خود را به اشتراک می‌گذارد!