Grammar Rule in 30 Seconds
Use 'được' to turn active sentences into passive ones when the outcome is positive or neutral for the subject.
- Place 'được' before the main verb: 'Tôi được mời' (I was invited).
- The subject is the receiver of the action: 'Chiếc bánh được ăn' (The cake was eaten).
- Use 'được' for positive outcomes; use 'bị' for negative ones: 'Tôi được khen' (I was praised).
Passive Voice Structure
| Form | Subject | Particle | Verb | Agent (Optional) |
|---|---|---|---|---|
|
Affirmative
|
Tôi
|
được
|
mời
|
bởi cô ấy
|
|
Negative
|
Tôi
|
không được
|
mời
|
|
|
Question
|
Bạn
|
có được
|
mời
|
không?
|
|
Past
|
Anh ấy
|
được
|
khen
|
hôm qua
|
|
Future
|
Dự án
|
sẽ được
|
hoàn thành
|
tuần tới
|
|
Continuous
|
Cô ấy
|
đang được
|
đào tạo
|
|
Meanings
The 'được' passive is used to indicate that the subject has undergone an action that results in a positive or neutral outcome.
Beneficial Passive
Receiving an action that is beneficial.
“Cô ấy được thăng chức.”
“Anh ấy được giúp đỡ.”
Neutral Passive
Receiving an action without specific emotional valence.
“Dự án được hoàn thành.”
“Bản báo cáo được gửi đi.”
Reference Table
| Form | Structure | Example |
|---|---|---|
|
Affirmative
|
S + được + V
|
Tôi được khen.
|
|
Negative
|
S + không được + V
|
Tôi không được khen.
|
|
Question
|
S + có được + V + không?
|
Bạn có được khen không?
|
|
Past
|
S + đã được + V
|
Anh ấy đã được chọn.
|
|
Future
|
S + sẽ được + V
|
Dự án sẽ được duyệt.
|
|
Agent
|
S + được + V + bởi + O
|
Tôi được giúp bởi anh ấy.
|
フォーマル度スペクトル
Tôi được trân trọng mời tham dự buổi lễ. (Social invitation)
Tôi được mời đến dự tiệc. (Social invitation)
Tớ được mời đi tiệc nè. (Social invitation)
Được mời đi quẩy! (Social invitation)
The Passive Spectrum
Positive/Neutral
- được beneficial
Negative
- bị suffering
レベル別の例文
Tôi được quà.
I received a gift.
Anh ấy được khen.
He was praised.
Cô ấy được mời.
She was invited.
Tôi được giúp.
I was helped.
Dự án được hoàn thành.
The project was completed.
Bức tranh được vẽ bởi họa sĩ.
The painting was drawn by the artist.
Chúng tôi được chọn.
We were chosen.
Thông tin được gửi đi.
The information was sent.
Anh ấy được thăng chức vào tháng trước.
He was promoted last month.
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Việt.
This book was written in Vietnamese.
Cô ấy được mọi người yêu quý.
She is loved by everyone.
Vấn đề này được giải quyết nhanh chóng.
This problem was solved quickly.
Các biện pháp mới được chính phủ thông qua.
The new measures were passed by the government.
Sản phẩm này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất.
This product is designed to optimize performance.
Kết quả nghiên cứu được công bố rộng rãi.
The research results were published widely.
Anh ấy được tin tưởng giao phó trách nhiệm này.
He was trusted with this responsibility.
Mọi nỗ lực của anh ấy đều được ghi nhận xứng đáng.
All his efforts were deservedly recognized.
Di sản văn hóa này được bảo tồn qua nhiều thế hệ.
This cultural heritage has been preserved through many generations.
Ý kiến của bạn được hội đồng xem xét kỹ lưỡng.
Your opinion was carefully considered by the board.
Sự kiện này được tổ chức với quy mô lớn.
This event was organized on a large scale.
Tác phẩm được giới phê bình đánh giá cao.
The work was highly acclaimed by critics.
Quyền lợi của người lao động được pháp luật bảo vệ.
Workers' rights are protected by law.
Dự án được triển khai dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế.
The project was implemented based on international standards.
Mọi thắc mắc của quý khách đều được giải đáp tận tình.
All your inquiries will be answered thoroughly.
間違えやすい
Both are passive markers.
Được also means 'can'.
When to use which.
よくある間違い
Tôi bị quà.
Tôi được quà.
Tôi được ốm.
Tôi bị ốm.
Được tôi mời.
Tôi được mời.
Tôi được.
Tôi được mời.
Anh ấy được phạt.
Anh ấy bị phạt.
Dự án bị hoàn thành.
Dự án được hoàn thành.
Tôi được mất ví.
Tôi bị mất ví.
Cô ấy được bị ngã.
Cô ấy bị ngã.
Được nói rằng...
Người ta nói rằng...
Tôi được làm phiền.
Tôi bị làm phiền.
Mọi thứ được bị hỏng.
Mọi thứ bị hỏng.
Anh ấy được sa thải.
Anh ấy bị sa thải.
Dự án được thất bại.
Dự án thất bại.
文型パターン
Tôi được ___ bởi ___.
Dự án này được ___ vào năm ___.
Bạn có được ___ không?
Mọi người đều được ___.
Real World Usage
Tôi được đào tạo bài bản.
Bức ảnh được nhiều like.
Dự án được chính phủ phê duyệt.
Tớ được mời đi chơi.
Đơn hàng được giao nhanh.
Kết quả được phân tích kỹ.
Check the outcome
Don't use for bad news
Use for neutral facts
Politeness
Smart Tips
Use 'được' to emphasize the success.
Use 'được' for neutral facts.
Always use 'được' for invitations.
Use 'được' for positive feedback.
発音
Tone
Được has a heavy falling tone.
Statement
Tôi được mời. ↘
Neutral statement.
暗記しよう
記憶術
Được is for Good, Bị is for Bad.
視覚的連想
Imagine a gift box for 'được' and a thorn for 'bị'.
Rhyme
Được for the good, Bị for the bad, that's the rule that makes you glad.
Story
Lan was promoted (được thăng chức). She was happy. Then she lost her keys (bị mất chìa khóa). She was sad.
Word Web
チャレンジ
Write 3 sentences about good things that happened to you today using 'được'.
文化メモ
Very precise with được/bị.
Sometimes uses 'được' more loosely.
Pronunciation of 'đ' varies.
Derived from the verb 'được' meaning 'to obtain/get'.
会話のきっかけ
Bạn đã bao giờ được khen chưa?
Dự án của bạn có được hoàn thành đúng hạn không?
Bạn thích được tặng quà gì nhất?
Bạn có bao giờ được chọn làm đại diện không?
日記のテーマ
よくある間違い
Test Yourself
Tôi ___ mời dự tiệc.
Which is correct?
Find and fix the mistake:
Tôi được bị ốm.
Sếp khen tôi.
Được is for negative events.
A: Bạn có được chọn không? B: ___.
được / Tôi / mời / dự tiệc.
Match each item on the left with its pair on the right:
Score: /8
練習問題
8 exercisesTôi ___ mời dự tiệc.
Which is correct?
Find and fix the mistake:
Tôi được bị ốm.
Sếp khen tôi.
Được is for negative events.
A: Bạn có được chọn không? B: ___.
được / Tôi / mời / dự tiệc.
Match the passive.
Score: /8
よくある質問 (8)
No, only for positive or neutral events.
No, it can mean 'to get' or 'can'.
Use 'được' as a default for neutral facts.
It emphasizes the negative impact.
English is neutral; Vietnamese is emotional.
Yes, very common in reports.
Absolutely, it's very natural.
No, it doesn't change for number.
Scaffolded Practice
1
2
3
4
Mastery Progress
Needs Practice
Improving
Strong
Mastered
In Other Languages
Ser + participio
Vietnamese adds emotional valence.
Être + participe passé
Emotional nuance.
Werden + Partizip II
Vietnamese is semantic.
Passive suffix -reru/-rareru
Direction of emotion.
Passive voice conjugation
Morphology vs particle.
被 (bèi) construction
Polarity.