مستوى الصعوبة

القراءة 1/5

Short and common word.

الكتابة 1/5

Simple spelling.

التحدث 1/5

Common sound, easy to pronounce.

الاستماع 1/5

Clear and distinct sound in speech.

ماذا تتعلّم بعد ذلك

المتطلبات الأساسية

nước

تعلّم لاحقاً

phở bún cơm

متقدم

canh chua canh bí đao canh rau nồi canh

أمثلة حسب المستوى

1

Mẹ tôi nấu canh bí đao với sườn non rất ngon.

My mother cooks very delicious winter melon soup with pork ribs.

A common Vietnamese soup, often served with rice.

2

Canh chua cá lóc là món ăn đặc trưng của miền Nam Việt Nam.

Sour fish soup with snakehead fish is a characteristic dish of Southern Vietnam.

Canh chua: a popular sweet and sour soup.

3

Trời lạnh ăn bát canh nóng hổi thì thật tuyệt.

Eating a hot bowl of soup on a cold day is really great.

Nóng hổi: piping hot.

4

Canh măng vịt là món mà tôi thích nhất vào mùa hè.

Duck and bamboo shoot soup is my favorite dish in the summer.

Măng: bamboo shoots. Vịt: duck.

5

Sau bữa cơm, thường có một bát canh để tráng miệng.

After the meal, there is usually a bowl of soup to clear the palate.

Tráng miệng: literally 'rinse mouth', here meaning to finish the meal.

6

Cô ấy luôn chuẩn bị canh rau cho bữa tối của gia đình.

She always prepares vegetable soup for the family's dinner.

Rau: vegetables.

7

Tôi không quen ăn canh có nhiều ớt như thế này.

I'm not used to eating soup with a lot of chili like this.

Ớt: chili. Không quen: not used to.

8

Hương vị của món canh này rất thanh đạm và dễ ăn.

The flavor of this soup is very light and easy to eat.

Thanh đạm: light, mild (flavor). Dễ ăn: easy to eat.

1

Mùi thơm của canh chua bốc lên nghi ngút, đánh thức mọi giác quan của tôi, khiến tôi cảm thấy đói cồn cào.

The fragrant sour soup, steaming hot, awakened all my senses, making me feel extremely hungry.

2

Bát canh măng nóng hổi, nghi ngút khói, là món ăn không thể thiếu trong bữa cơm sum họp gia đình ngày Tết.

The steaming hot bamboo shoot soup, emitting smoke, is an indispensable dish in Tet family reunion meals.

3

Cô ấy khéo léo nêm nếm gia vị, biến món canh bí đao giản dị thành một tuyệt phẩm ẩm thực đầy hương vị.

She skillfully seasoned the simple winter melon soup, transforming it into a flavorful culinary masterpiece.

4

Sau một ngày làm việc mệt mỏi, không gì tuyệt vời hơn một bát canh rau ngót nấu thịt băm thanh mát, giúp tôi giải tỏa căng thẳng.

After a tiring day at work, nothing is better than a refreshing minced pork and sweet leaf soup, helping me relieve stress.

5

Hương vị của canh cá nấu riêu đậm đà, chua nhẹ, kết hợp hài hòa với bún tươi, tạo nên một bữa ăn khó quên.

The rich, slightly sour flavor of the fish hotpot soup, harmoniously combined with fresh vermicelli, created an unforgettable meal.

6

Bát canh khoai mỡ nấu tôm tươi rói, ngọt thanh, là món ăn yêu thích của trẻ nhỏ trong gia đình tôi.

The fresh, subtly sweet taro and shrimp soup is a favorite dish of the children in my family.

7

Khi trời trở lạnh, một tô canh sườn nấu sấu ấm nóng sẽ xua tan đi cái rét buốt, mang lại cảm giác ấm cúng.

When the weather turns cold, a hot bowl of sour starfruit and pork rib soup will chase away the chill, bringing a cozy feeling.

8

Món canh chua cá lóc miền Tây, với vị chua dịu của me, vị ngọt của cá, và mùi thơm của rau thơm, đã làm say lòng bao du khách.

The Mekong Delta's snakehead fish sour soup, with the mild sourness of tamarind, the sweetness of the fish, and the aroma of herbs, has captivated many tourists.

اختبر نفسك 54 أسئلة

multiple choice A1

Which of these is a type of Vietnamese soup?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Phở

Phở is a very popular Vietnamese noodle soup. Bún chả, Gỏi cuốn, and Cơm tấm are other Vietnamese dishes, but not soups in the same way 'canh' refers to.

multiple choice A1

What is 'canh' in English?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Soup

'Canh' directly translates to soup, especially in the context of Vietnamese cuisine.

multiple choice A1

Which sentence correctly uses 'canh'?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Tôi ăn canh.

In Vietnamese, you 'eat' soup (ăn canh), not 'drink' it (uống canh) like a beverage, 'read' it (đọc canh), or 'sleep' it (ngủ canh).

true false A1

'Canh' is a Vietnamese word for soup.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: صحيح

Yes, 'canh' refers to soup in Vietnamese cuisine.

true false A1

You typically eat 'canh' with a spoon.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: صحيح

Vietnamese soups are usually consumed with a spoon, sometimes along with chopsticks for ingredients.

true false A1

Bún chả is a type of 'canh'.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: خطأ

Bún chả is a noodle dish with grilled pork and a dipping sauce, not a 'canh' (soup).

sentence order A1

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Tôi thích ăn canh

This sentence means 'I like to eat soup.' In Vietnamese, the subject 'Tôi' (I) comes first, followed by the verb 'thích' (like), then the action 'ăn' (eat), and finally the object 'canh' (soup).

sentence order A1

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Mẹ tôi nấu canh rất ngon

This sentence means 'My mother cooks very delicious soup.' 'Mẹ tôi' (My mother) is the subject, 'nấu' (cooks) is the verb, 'canh' (soup) is the object, and 'rất ngon' (very delicious) describes the soup.

sentence order A1

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Bạn muốn ăn canh gì?

This sentence means 'What kind of soup do you want to eat?' 'Bạn' (You) is the subject, 'muốn' (want) is the verb, 'ăn' (eat) is the action, 'canh gì' (what kind of soup) is the object phrase.

fill blank B1

Mẹ tôi thường nấu ___ chua cá lóc rất ngon.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Trong bữa ăn của người Việt, 'canh' là món nước thường được ăn kèm với cơm. 'Canh chua cá lóc' là một món canh rất phổ biến.

fill blank B1

Trời lạnh như thế này, một bát ___ nóng hổi sẽ làm ấm bụng bạn.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh' nóng rất thích hợp để làm ấm cơ thể khi trời lạnh.

fill blank B1

Bạn có muốn thêm chút ___ rau vào bữa ăn không?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh rau' là một món ăn bổ dưỡng và thường xuất hiện trong các bữa ăn hàng ngày.

fill blank B1

Bữa trưa của tôi hôm nay có cơm, thịt kho và ___ bí đao.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh bí đao' là một món canh thanh mát và dễ ăn.

fill blank B1

Sau khi tập thể dục, tôi thích uống một bát ___ rong biển để giải nhiệt.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh rong biển' thường được biết đến với công dụng giải nhiệt và bồi bổ sức khỏe.

fill blank B1

Món ___ măng là đặc sản của vùng núi phía Bắc Việt Nam.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh măng' là một món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biến ở các vùng núi.

sentence order B1

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Tôi thích ăn canh chua

This sentence means 'I like eating sour soup.' The standard Vietnamese sentence structure is Subject-Verb-Object.

sentence order B1

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Canh này ngon quá!

'This soup is too delicious!' 'Này' (this) comes after the noun it modifies. 'Quá' is an intensifier often used at the end of a sentence.

sentence order B1

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Bạn biết làm canh không?

This translates to 'Do you know how to make soup?' 'Biết làm' means 'know how to do'. 'Không' at the end turns it into a yes/no question.

fill blank B2

Món ___ này rất ngon, có vị thanh mát và đậm đà hương vị biển cả.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Trong ẩm thực Việt Nam, 'canh' là một loại súp thường có vị thanh và được ăn kèm với cơm. Các lựa chọn khác không phù hợp với mô tả 'thanh mát và đậm đà hương vị biển cả' trong ngữ cảnh này.

fill blank B2

Để nấu một nồi ___ chua cá lóc đúng điệu, cần chuẩn bị nhiều loại rau và gia vị.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh chua cá lóc' là một món súp chua đặc trưng của Việt Nam. Các lựa chọn khác không phải là món súp.

fill blank B2

Bữa cơm gia đình Việt Nam thường không thể thiếu một bát ___ nóng hổi.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Trong bữa ăn truyền thống của người Việt, 'canh' là món súp thường được dùng kèm với cơm. Các lựa chọn khác không phù hợp với bữa ăn chính.

fill blank B2

Mẹ tôi thường nấu ___ bí đao với tôm cho những ngày hè nóng bức.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh bí đao' là một món súp giải nhiệt phổ biến vào mùa hè. Các lựa chọn khác không phải là món súp.

fill blank B2

Người Việt có câu: 'Không ___ sao đặng!', ý nói món canh là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Câu thành ngữ 'Không canh sao đặng!' nhấn mạnh tầm quan trọng của canh trong bữa ăn của người Việt. Các lựa chọn khác không phù hợp với thành ngữ này.

fill blank B2

Hương vị của món ___ rau ngót nấu thịt băm gợi nhớ về bữa cơm tuổi thơ.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh rau ngót nấu thịt băm' là một món súp quen thuộc trong các bữa ăn gia đình Việt. Các lựa chọn khác không phải là món súp thường gợi nhớ về bữa cơm gia đình kiểu này.

sentence order B2

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Tôi thường ăn canh khổ qua vào mùa hè.

This sentence describes a common eating habit. 'Tôi' (I) is the subject, 'thường ăn' (often eat) is the verb phrase, 'canh khổ qua' (bitter melon soup) is the object, and 'vào mùa hè' (in summer) indicates the time.

sentence order B2

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Canh có chứa rất nhiều dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.

This sentence highlights the nutritional benefits of soup. 'Canh' (Soup) is the subject, 'có chứa' (contains) is the verb, 'rất nhiều dinh dưỡng' (a lot of nutrients) is the object, and 'và tốt cho sức khỏe' (and good for health) is an additional descriptive clause.

sentence order B2

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Hôm nay mẹ tôi nấu món canh chua rất ngon.

This sentence describes someone cooking a specific type of soup. 'Hôm nay' (Today) sets the time, 'mẹ tôi' (my mother) is the subject, 'nấu' (cooked) is the verb, 'món canh chua' (sour soup dish) is the object, and 'rất ngon' (very delicious) is a descriptive adjective.

fill blank C1

Món ___ này có hương vị rất độc đáo, kết hợp giữa vị chua của me và vị ngọt của tôm.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Câu này nói về một món ăn có hương vị chua ngọt đặc trưng, và 'canh' (soup) là món ăn phổ biến thường có hương vị như vậy trong ẩm thực Việt Nam.

fill blank C1

Để nấu một nồi ___ sườn non ngon, cần chọn sườn tươi và ướp gia vị vừa đủ.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Sườn non thường được dùng để nấu 'canh', tạo nên món canh sườn non quen thuộc.

fill blank C1

Vào những ngày trời se lạnh, một bát ___ nóng hổi sẽ làm ấm lòng người.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

Khi trời lạnh, 'canh' nóng là món ăn được ưa chuộng để làm ấm cơ thể.

fill blank C1

Mẹ tôi thường nấu ___ cá với cà chua và thì là, đây là món yêu thích của cả gia đình.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh cá' là một món ăn phổ biến, thường được nấu với cà chua và thì là.

fill blank C1

Bữa cơm gia đình Việt không thể thiếu món ___ rau đay mồng tơi, đặc biệt vào mùa hè.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh rau đay mồng tơi' là món ăn truyền thống, rất được ưa chuộng trong các bữa cơm gia đình Việt vào mùa hè.

fill blank C1

Sau khi ăn các món chiên xào nhiều dầu mỡ, một bát ___ chua sẽ giúp cân bằng vị giác.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: canh

'Canh chua' thường được dùng để cân bằng vị giác sau khi ăn các món nhiều dầu mỡ.

writing C1

Imagine you're reviewing a new Vietnamese restaurant. Describe a soup dish you tried, focusing on its ingredients, flavor profile, and how it compares to other Vietnamese soups you've had. Use descriptive language.

Well written! Good try! Check the sample answer below.

Sample answer

Món canh chua cá lóc ở nhà hàng này thực sự ấn tượng. Nước dùng chua thanh vị me, có chút ngọt dịu của dứa và cà chua, rất đậm đà. Cá lóc tươi ngon, không bị tanh, kết hợp với bạc hà và giá đỗ tạo nên một tổng thể hài hòa. So với các món canh chua khác tôi từng ăn, món này có hương vị cân bằng hơn, không quá gắt mà vẫn giữ được nét truyền thống của canh chua miền Nam. Nó thực sự là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Việt Nam.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة:
writing C1

Write a short paragraph for a food blog discussing the cultural significance of 'canh' in Vietnamese family meals. How does it reflect Vietnamese dining customs and values?

Well written! Good try! Check the sample answer below.

Sample answer

Canh không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của bữa ăn gia đình Việt Nam. Luôn xuất hiện trên mâm cơm, canh mang đến sự cân bằng dinh dưỡng và là sợi dây gắn kết các thành viên. Việc cùng nhau thưởng thức bát canh nóng hổi thể hiện sự chia sẻ, quan tâm. Các món canh thường được chế biến tinh tế, phù hợp với khẩu vị của mọi lứa tuổi, từ canh rau đơn giản đến canh hầm cầu kỳ. Điều này phản ánh giá trị truyền thống về sự ấm cúng và tình cảm gia đình trong văn hóa ẩm thực Việt.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة:
writing C1

You are writing a recipe for a Vietnamese soup. Detail the steps for preparing a complex 'canh' dish, including specific ingredients, cooking techniques, and timing. Assume the reader is an experienced cook.

Well written! Good try! Check the sample answer below.

Sample answer

Để chế biến món canh măng vịt, trước hết cần sơ chế vịt thật kỹ, chà xát gừng và muối để khử mùi hôi, sau đó chặt miếng vừa ăn. Ướp vịt với hành tím băm, tiêu, nước mắm và chút đường trong ít nhất 30 phút. Măng khô ngâm nước nóng qua đêm, luộc nhiều lần cho hết đắng, xé sợi. Phi thơm hành tỏi với dầu ăn, cho vịt vào xào săn rồi đổ nước dùng xương hầm trước đó vào. Đun sôi, hớt bọt rồi hạ nhỏ lửa hầm khoảng 45 phút. Sau đó cho măng vào hầm thêm 30 phút nữa cho măng và vịt mềm nhừ. Nêm nếm lại gia vị cho vừa ăn trước khi tắt bếp. Rắc thêm hành lá, ngò rí và tiêu xay khi dùng nóng.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة:
reading C1

Theo đoạn văn, điều gì tạo nên sự đa dạng cho các món canh Việt Nam?

Read this passage:

Trong ẩm thực Việt Nam, các món canh thường được chia thành nhiều loại dựa trên nguyên liệu và cách chế biến. Có canh chua, canh mặn, canh ngọt, canh đắng, và cả canh giải nhiệt. Mỗi vùng miền lại có những món canh đặc trưng riêng, phản ánh sự đa dạng của nguyên liệu địa phương và khẩu vị của người dân nơi đó. Ví dụ, canh chua miền Nam thường có vị me và dứa, trong khi canh măng vịt lại phổ biến ở miền Bắc. Sự phong phú này đã góp phần tạo nên nét độc đáo cho văn hóa ẩm thực Việt.

Theo đoạn văn, điều gì tạo nên sự đa dạng cho các món canh Việt Nam?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Sự khác biệt về khẩu vị và nguyên liệu theo vùng miền

Đoạn văn nói rõ: 'Mỗi vùng miền lại có những món canh đặc trưng riêng, phản ánh sự đa dạng của nguyên liệu địa phương và khẩu vị của người dân nơi đó.'

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Sự khác biệt về khẩu vị và nguyên liệu theo vùng miền

Đoạn văn nói rõ: 'Mỗi vùng miền lại có những món canh đặc trưng riêng, phản ánh sự đa dạng của nguyên liệu địa phương và khẩu vị của người dân nơi đó.'

reading C1

Điều gì được nhấn mạnh về nghệ thuật lựa chọn nguyên liệu nấu canh?

Read this passage:

Việc lựa chọn nguyên liệu để nấu canh là một nghệ thuật, đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm. Người đầu bếp giỏi không chỉ biết cách kết hợp các loại rau củ, thịt cá sao cho hài hòa về hương vị mà còn phải hiểu rõ công dụng của từng loại nguyên liệu đối với sức khỏe. Ví dụ, gừng thường được thêm vào các món canh hải sản để khử mùi tanh và làm ấm bụng, trong khi rau đay, mồng tơi lại được dùng trong các món canh giải nhiệt mùa hè. Sự cân nhắc kỹ lưỡng này giúp món canh không chỉ ngon miệng mà còn bổ dưỡng.

Điều gì được nhấn mạnh về nghệ thuật lựa chọn nguyên liệu nấu canh?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Đòi hỏi sự tinh tế, kinh nghiệm và hiểu biết về công dụng sức khỏe của nguyên liệu

Đoạn văn nêu rõ: 'Người đầu bếp giỏi không chỉ biết cách kết hợp các loại rau củ, thịt cá sao cho hài hòa về hương vị mà còn phải hiểu rõ công dụng của từng loại nguyên liệu đối với sức khỏe.'

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Đòi hỏi sự tinh tế, kinh nghiệm và hiểu biết về công dụng sức khỏe của nguyên liệu

Đoạn văn nêu rõ: 'Người đầu bếp giỏi không chỉ biết cách kết hợp các loại rau củ, thịt cá sao cho hài hòa về hương vị mà còn phải hiểu rõ công dụng của từng loại nguyên liệu đối với sức khỏe.'

reading C1

Vai trò chính của canh trong bữa ăn Việt Nam, theo đoạn văn, là gì?

Read this passage:

Canh không chỉ là món khai vị mà còn là yếu tố cân bằng trong bữa ăn, đặc biệt là khi có nhiều món mặn. Bát canh nóng hổi giúp dễ tiêu hóa, làm ẩm thực quản và tạo cảm giác ngon miệng hơn. Trong những bữa tiệc truyền thống, canh thường được dọn ra cuối cùng hoặc cùng lúc với các món chính, thể hiện sự chu đáo của gia chủ. Việc thưởng thức canh cũng là một phần của nghi thức ăn uống, giúp gắn kết mọi người và tạo không khí ấm cúng.

Vai trò chính của canh trong bữa ăn Việt Nam, theo đoạn văn, là gì?

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Là yếu tố cân bằng, giúp tiêu hóa và tạo không khí ấm cúng

Đoạn văn mô tả canh là 'yếu tố cân bằng trong bữa ăn', 'giúp dễ tiêu hóa', 'tạo cảm giác ngon miệng hơn' và 'giúp gắn kết mọi người và tạo không khí ấm cúng'.

صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Là yếu tố cân bằng, giúp tiêu hóa và tạo không khí ấm cúng

Đoạn văn mô tả canh là 'yếu tố cân bằng trong bữa ăn', 'giúp dễ tiêu hóa', 'tạo cảm giác ngon miệng hơn' và 'giúp gắn kết mọi người và tạo không khí ấm cúng'.

sentence order C2

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Canh gà là món ăn yêu thích của anh ấy.

This sentence translates to 'Chicken soup is his favorite dish.' The word order follows the typical Vietnamese subject-verb-object structure.

sentence order C2

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Mẹ tôi nấu canh rau rất ngon.

This sentence translates to 'My mother cooks very delicious vegetable soup.' The structure is 'Subject + Verb + Object + Adjective'.

sentence order C2

انقر على الكلمات أدناه لبناء الجملة
صحيح! ليس تمامًا. الإجابة الصحيحة: Bạn có muốn ăn canh chua không?

This sentence translates to 'Do you want to eat sour soup?' It follows the question structure 'Bạn có muốn (verb) (object) không?'.

/ 54 correct

Perfect score!

هل كان هذا مفيداً؟
لا توجد تعليقات بعد. كن أول من يشارك أفكاره!