nghề nghiệp
Occupation; profession
محتوى ذو صلة
مزيد من كلمات work
buổi họp
A1'buổi họp' تعني اجتماعًا رسميًا حيث يلتقي الناس لمناقشة أمور العمل أو الدراسة.
Bán
A1To sell
báo cáo
A1التقرير مفصل للغاية.
bận
A1Busy
chăm chỉ
A1Hardworking
công nhân
A1Worker
Công ty
A1أنا أعمل في شركة كبيرة في وسط المدينة.
giám đốc
A1Director; manager
ký
A1وقع. 'وقع اسمك هنا' تعني 'Ký tên vào đây'.
kỹ sư
A1Engineer