A1 adjective خنثی 3 دقیقه مطالعه

Sai

/saːj/

"Sai" is the universal Vietnamese adjective for expressing that something is wrong, incorrect, or false.

واژه در 30 ثانیه

  • Indicates information or actions that are not correct or true.
  • Functions as an adjective or a resultative complement after verbs.
  • Commonly used in academic, moral, and daily conversational contexts.

Tổng quan

Từ “sai” là một trong những tính từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Việt, tương đương với “wrong” hoặc “incorrect” trong tiếng Anh. Ở cấp độ A1, người học cần nắm vững cách sử dụng từ này để diễn đạt sự không chính xác về mặt thông tin, hành động hoặc logic. “Sai” không chỉ đơn thuần là một trạng thái mà còn là một công cụ để phản biện và điều chỉnh trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng

Trong câu, “sai” thường đóng vai trò là vị ngữ hoặc bổ ngữ cho danh từ. Khi đứng sau một động từ (như “làm sai”, “viết sai”, “nói sai”), nó đóng vai trò là bổ ngữ chỉ kết quả, cho biết hành động đó không đạt được sự chính xác cần thiết. Khi đứng một mình sau chủ ngữ (ví dụ: “Bạn sai rồi”), nó khẳng định lỗi lầm của đối tượng được nhắc đến. Ngoài ra, “sai” có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như “rất”, “quá”, “hoàn toàn” để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lỗi.

Ngữ cảnh phổ biến:

  • Học tập: Dùng để chỉ các đáp án không đúng trong bài kiểm tra (ví dụ: “đáp án sai”, “làm bài sai”).
  • Giao tiếp: Dùng khi có sự hiểu lầm hoặc đưa ra thông tin không chính xác (ví dụ: “hiểu sai ý”, “nhớ sai tên”).
  • Đạo đức và Pháp luật: Dùng để chỉ những hành vi vi phạm chuẩn mực hoặc quy định (ví dụ: “làm việc sai trái”, “đi sai luật giao thông”).
  • Kỹ thuật: Chỉ các thông số hoặc quy trình không khớp với thực tế.

So sánh với các từ gần nghĩa:

  • So với “nhầm”: “Nhầm” thường mang tính chất vô ý, do sự thiếu tập trung hoặc nhầm lẫn giữa hai đối tượng tương đồng. Trong khi đó, “sai” mang tính khẳng định về kết quả không đúng, bất kể là vô tình hay hữu ý.
  • So với “lỗi”: “Lỗi” thường là một danh từ (noun) chỉ về sự sai sót cụ thể, trong khi “sai” là tính từ (adjective) mô tả tính chất của sự việc đó.

مثال‌ها

1

Bạn đoán sai rồi.

everyday

You guessed wrong.

2

Bản báo cáo này có một số thông tin sai lệch.

formal

This report contains some incorrect information.

3

Sai bét nhè luôn!

informal

Totally wrong!

4

Giả thuyết này đã được chứng minh là sai.

academic

This hypothesis has been proven false.

ترکیب‌های رایج

Làm sai To do incorrectly / to make a mistake
Viết sai To miswrite / spelling error
Nói sai To misspeak / to say something wrong

عبارات رایج

Sai một li đi một dặm

A miss is as good as a mile (Literally: Wrong by an inch, go off by a mile)

Không sai vào đâu được

Cannot be wrong; perfectly accurate

Biết sai mà sửa

To know one's mistake and fix it

اغلب اشتباه گرفته می‌شود با

Sai vs Nhầm

Used when an error is caused by confusing one thing for another, often implying it was an accident.

Sai vs Lỗi

A noun referring to the mistake itself, whereas 'sai' is the adjective describing the state of being incorrect.

الگوهای دستوری

Chủ ngữ + sai + rồi. Động từ + sai + (danh từ). Điều đó là + sai.

How to Use It

نکات کاربردی

In Vietnamese, 'sai' is very versatile and can be used in almost any register from slang to legal documents. When used as a resultative complement (after a verb), it indicates the action was performed incorrectly. In very formal settings, 'sai lệch' or 'không chính xác' might be preferred for a more professional tone.


اشتباهات رایج

English speakers often confuse 'sai' (adjective) with 'lỗi' (noun). For example, saying 'Tôi có một sai' is incorrect; you should say 'Tôi có một lỗi' or 'Tôi làm sai'. Another mistake is using 'sai' to mean 'different' (khác).

Tips

💡

Use for objective factual errors

Always use 'sai' when referring to math results, dates, or historical facts that are objectively incorrect.

⚠️

Avoid confusing with 'khác'

Don't use 'sai' when you simply mean 'different'. Use 'khác' for variety and 'sai' for errors.

🌍

Admitting mistakes in Vietnam

Saying 'Tôi sai rồi' (I was wrong) is highly respected in Vietnamese culture as it shows humility and accountability.

ریشه کلمه

The word 'sai' is a Sino-Vietnamese word (Hán-Việt), derived from the Chinese character 差 (chā), which means difference, error, or mistake.

بافت فرهنگی

In Vietnamese social harmony (Đắc Nhân Tâm), pointing out someone is 'sai' directly can sometimes be seen as harsh. People often use 'hình như' (it seems) before 'bạn sai rồi' to soften the blow.

راهنمای حفظ

Think of the word 'Sigh' in English. When you realize something is 'Sai' (wrong), you often let out a 'Sigh'.

سوالات متداول

4 سوال

"Sai" chỉ kết quả không đúng với thực tế hoặc quy tắc. "Nhầm" thường nhấn mạnh vào sự vô ý hoặc nhầm lẫn giữa các đối tượng của người thực hiện.

Có, nhưng với nghĩa khác hoàn toàn là "ra lệnh" hoặc "bảo ai đó làm việc gì" (ví dụ: mẹ sai con đi mua đồ).

Bạn có thể nói "Tôi sai rồi" hoặc "Mình sai rồi" tùy vào đối tượng giao tiếp.

"Sai trái" mang sắc thái nặng nề hơn, thường dùng để chỉ những hành động vi phạm đạo đức hoặc pháp luật nghiêm trọng.

خودت رو بسنج

fill blank

Kết quả của phép tính 1 + 1 = 3 là ___.

درسته! نه دقیقاً. پاسخ صحیح: sai

Vì 1 + 1 bằng 2, nên kết quả bằng 3 là không chính xác (sai).

multiple choice

Chọn đáp án đúng:

درسته! نه دقیقاً. پاسخ صحیح: Anh ấy đi sai đường.

Cấu trúc 'Chủ ngữ + Động từ + sai + Danh từ' dùng để chỉ hành động thực hiện không đúng mục tiêu.

sentence building

Tôi / nghĩ / là / bạn / sai / rồi / .

درسته! نه دقیقاً. پاسخ صحیح: Tôi nghĩ là bạn sai rồi.

Đây là cấu trúc phổ biến để đưa ra ý kiến cá nhân về lỗi của người khác một cách nhẹ nhàng.

امتیاز: /3

مفید بود؟
هنوز نظری وجود ندارد. اولین نفری باشید که افکار خود را به اشتراک می‌گذارد!