A1 pronoun 중립 3분 분량

Ai

/aɪ/

Ai is the universal Vietnamese word for 'who' and can also mean 'anyone' in non-question sentences.

30초 단어

  • Primary interrogative pronoun used to ask 'who'.
  • Can function as 'anyone' or 'everyone' in specific structures.
  • Placement in sentence depends on the role of the person questioned.
  • Essential for basic Vietnamese introductions and social inquiries.

Tổng quan

Trong tiếng Việt, 'Ai' là từ để hỏi (interrogative pronoun) tương đương với 'Who' trong tiếng Anh. Đây là một trong những từ vựng nền tảng nhất mà người học cần nắm vững để thực hiện các giao tiếp cơ bản như hỏi tên, hỏi về mối quan hệ hoặc xác định chủ thể của hành động.

Cấu trúc sử dụng

Khác với tiếng Anh thường phải đảo từ để hỏi lên đầu câu, trong tiếng Việt, 'ai' thường đứng ở vị trí của thành phần mà nó muốn hỏi. Nếu hỏi về chủ ngữ, 'ai' đứng đầu câu (ví dụ: Ai là giáo viên?). Nếu hỏi về tân ngữ, 'ai' đứng sau động từ (ví dụ: Bạn gặp ai?). Ngoài ra, 'ai' còn xuất hiện trong cấu trúc khẳng định hoặc phủ định toàn thể khi kết hợp với các từ như 'cũng', 'hết', 'nào'. Ví dụ: 'Ai cũng biết' (Everyone knows) hoặc 'Không ai đi cả' (No one goes).

Ngữ cảnh phổ biến

Từ này được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ những câu hỏi xã giao như 'Ai đấy?' khi có người gõ cửa, cho đến các văn bản pháp luật hoặc văn học khi nói về những đối tượng không xác định rõ danh tính. Trong giao tiếp lịch sự, 'ai' có thể được thay thế bằng các từ cụ thể hơn như 'vị nào', 'người nào' để thể hiện sự tôn trọng, nhưng 'ai' vẫn là từ trung tính và phổ biến nhất.

So sánh từ tương tự

So với 'người nào', từ 'ai' mang tính khái quát và ngắn gọn hơn. 'Người nào' thường được dùng khi người nói muốn người nghe lựa chọn một cá nhân cụ thể trong một nhóm đã biết trước. Ví dụ: 'Người nào trong số các bạn đã làm việc này?' sẽ cụ thể hơn là 'Ai đã làm việc này?'. Ngoài ra, cần phân biệt 'ai' (hỏi người) với 'gì/cái gì' (hỏi vật).

예시

1

Ai đang nấu ăn trong bếp vậy?

everyday

Who is cooking in the kitchen?

2

Thưa ngài, ngài muốn gặp ai ạ?

formal

Sir, who would you like to meet?

3

Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy ra.

Who knows what will happen.

4

Không ai có quyền xâm phạm đời tư của người khác.

academic

No one has the right to infringe on others' privacy.

자주 쓰는 조합

Ai cũng Everyone / Everybody
Không một ai Not a single person / No one
Bất cứ ai Anyone / Whoever

자주 쓰는 구문

Ai bảo?

Who said so? (often used to challenge a statement)

Ai dè

Who would have thought / Unexpectedly

Ai nấy

Each and everyone

자주 혼동되는 단어

Ai vs Ai đó

'Ai' is primarily for questions, while 'Ai đó' is an indefinite pronoun used in statements to mean 'someone'.

Ai vs Nào

'Nào' means 'which' and requires a noun (e.g., người nào), whereas 'Ai' stands alone as 'who'.

문법 패턴

Ai + động từ + tân ngữ? Chủ ngữ + động từ + ai? Ai cũng + động từ

How to Use It

사용 참고사항

In Vietnamese, 'ai' does not change its form based on whether it is a subject or an object (unlike 'who' vs 'whom' in English). It is neutral in register but can be made more formal by adding particles like 'ạ' at the end of the sentence. It is frequently used in proverbs and folk songs to refer to people in general.


자주 하는 실수

English speakers often try to move 'ai' to the front of every sentence because of the English 'Who...?' rule. In Vietnamese, if you are asking about the object, 'ai' must stay after the verb. Another mistake is using 'ai' to refer to things or choices, where 'cái nào' or 'gì' should be used.

Tips

💡

Placement follows the answer's structure

To ask a question with 'ai', simply take a statement and replace the person's name with 'ai' without changing the word order.

⚠️

Don't confuse with 'any' for objects

Remember that 'ai' is strictly for people. Use 'nào' or 'cái gì' when referring to things or choices.

🌍

Politeness in questioning

When asking elders 'Who are you?', using 'Ai' alone can be blunt. It is better to use 'Dạ, xin hỏi ai đấy ạ?'

어원

From Proto-Viet-Muong *haːj. It is a native Vietnamese word with cognates in other Austroasiatic languages used for interrogation.

문화적 맥락

In Vietnamese culture, asking 'Who' often involves understanding social hierarchy. While 'Ai' is grammatically correct, people often use kinship terms (Bác nào, Anh nào) to be more polite and specific.

암기 팁

The word 'Ai' sounds exactly like the English word 'Eye'. Imagine a big eye looking around to see WHO is there.

자주 묻는 질문

4 질문

Thông thường 'ai' chỉ dùng cho người. Tuy nhiên, trong truyện ngụ ngôn hoặc khi nhân hóa vật nuôi, người ta có thể dùng 'ai' để hỏi về chúng.

'Ai' thường dùng trong câu hỏi, còn 'ai đó' là đại từ bất định dùng trong câu khẳng định để chỉ một người nào đó mà ta không biết rõ (Someone).

Không cố định. Nó thay thế đúng vị trí của danh từ/đại từ mà nó hỏi (có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ).

Trong các tình huống trang trọng, bạn có thể thêm các từ chỉ chức danh hoặc dùng 'vị nào' thay cho 'ai' để tăng phần kính trọng.

셀프 테스트

fill blank

___ là người gọi điện cho bạn lúc nãy thế?

정답! 아쉬워요. 정답: a

Câu hỏi đang hỏi về 'người gọi điện' nên ta phải dùng đại từ nghi vấn chỉ người 'Ai'.

multiple choice

Câu trả lời nào sau đây là hợp lý nhất?

정답! 아쉬워요. 정답: b

Câu hỏi 'với ai' yêu cầu thông tin về một người hoặc một nhóm người.

sentence building

đó / là / ai / ?

정답! 아쉬워요. 정답: d

Cấu trúc phổ biến để hỏi danh tính một người ở khoảng cách xa hoặc qua ảnh là 'Đó là ai?'.

점수: /3

도움이 되었나요?
아직 댓글이 없습니다. 첫 번째로 생각을 공유하세요!