bay
When using the verb "bay," you'll often encounter it in a few key structures.
For example, to say something flies, you simply put the subject before "bay": Chim bay (The bird flies).
If you want to say something flies somewhere, you can add a location: Máy bay bay đến Hà Nội (The plane flies to Hanoi).
You might also see it with adverbs describing how something flies: Chim bay cao (The bird flies high).
How Formal Is It?
"Chim đại bàng bay lượn trên bầu trời xanh biếc. (The eagle soars in the clear blue sky.)"
"Máy bay bay rất nhanh. (The airplane flies very fast.)"
"Cánh chim bay đi thật xa. (The bird's wings fly far away.)"
"Con chim non bay bay trên cành cây. (The baby bird flits on the tree branch.)"
"Tối nay đi lượn phố không? (Wanna cruise around town tonight?)"
发音指南
- Not maintaining the correct tone (level tone).
按水平分级的例句
Chim có thể bay.
Birds can fly.
Máy bay bay nhanh.
Airplanes fly fast.
Ước gì tôi có thể bay.
I wish I could fly.
Con bướm đang bay.
The butterfly is flying.
Bay cao lên!
Fly high!
Phi công bay máy bay.
The pilot flies the plane.
Giấc mơ của tôi là bay.
My dream is to fly.
Diều bay trên trời.
Kites fly in the sky.
习语与表达
"thời gian bay"
time flies (time passes quickly)
Thời gian bay thật nhanh.
neutral"bay như chim"
to fly like a bird (to move very fast or gracefully)
Cô ấy chạy bay như chim.
neutral"bay bổng"
to soar (often used figuratively to describe imagination, spirits, or art that is elevated and inspiring)
Tâm hồn tôi bay bổng khi nghe nhạc.
neutral"bay biến"
to vanish, to disappear quickly (like smoke or a light object carried away by wind)
Hy vọng của tôi bay biến.
neutral"bay lượn"
to circle and fly (describing birds or aircraft moving in circles in the air)
Chim én bay lượn trên bầu trời.
neutral"bay nhảy"
to jump and fly (often used to describe playful, energetic movement, like children or small animals)
Bọn trẻ bay nhảy khắp vườn.
neutral"bay bổng trí tưởng tượng"
to let one's imagination fly/soar (to think creatively and without limits)
Hãy bay bổng trí tưởng tượng của bạn.
neutral"bay hơi"
to evaporate (to turn from liquid into vapor and disappear into the air)
Nước bay hơi dưới nắng.
neutral"bay mất"
to fly away and be lost (to disappear, often implying something was carried away by wind or movement)
Mũ của tôi bay mất.
neutral"bay xa"
to fly far (to travel a great distance by air, literally or figuratively)
Ước mơ của tôi bay xa.
neutral小贴士
Basic Meaning of 'Bay'
The most common meaning of bay is 'to fly'. You'll hear this often in conversations about birds or airplanes.
Using 'Bay' with Animals
When talking about birds, use bay. For example: 'Con chim đang bay' means 'The bird is flying'.
Using 'Bay' with Vehicles
For airplanes, you also use bay. 'Máy bay đang bay' translates to 'The airplane is flying'.
Past Tense with 'Bay'
To express past actions, add 'đã' before bay. 'Con chim đã bay đi' means 'The bird flew away'.
Future Tense with 'Bay'
For future actions, use 'sẽ' before bay. 'Máy bay sẽ bay vào ngày mai' means 'The airplane will fly tomorrow'.
Asking 'Can it fly?'
To ask if something can fly, say: 'Nó có thể bay không?' (Can it fly?)
Common Phrase: 'Bay lên'
Bay lên means 'to fly up' or 'to take off'. Example: 'Máy bay chuẩn bị bay lên' (The plane is preparing to take off).
Common Phrase: 'Bay xuống'
Bay xuống means 'to fly down' or 'to land'. Example: 'Con chim bay xuống đất' (The bird flew down to the ground).
Pronunciation Practice
Focus on the short 'a' sound and the even tone for bay. Practice saying it aloud.
Listen for 'Bay'
Pay attention to how native speakers use bay in movies, songs, or conversations. This will help with natural usage.
记住它
记忆技巧
Imagine a 'bay' window where birds 'fly' in and out.
视觉联想
Picture a big, open bay window with birds happily flying around it, associating the sound 'bay' with the action of flying.
Word Web
挑战
Try to describe something flying in Vietnamese. For example, 'Con diều bay cao.' (The kite flies high.) or 'Những chiếc lá bay trong gió.' (The leaves fly in the wind.)
在生活中练习
真实语境
Describing animals that fly
- Chim bay trên trời.
- Con chim có thể bay.
- Máy bay đang bay.
Talking about air travel
- Tôi muốn bay đến Hà Nội.
- Bạn đã bao giờ bay chưa?
- Chuyến bay của chúng ta sẽ cất cánh lúc 8 giờ.
Figurative use, like 'time flies'
- Thời gian bay nhanh quá.
- Ngày tháng cứ thế bay đi.
- Giấc mơ của tôi bay bổng.
Describing things carried by wind
- Lá cây bay trong gió.
- Mái tóc cô ấy bay phấp phới.
- Khói bay lên trời.
Discussing things being thrown or moving quickly through the air
- Quả bóng bay qua hàng rào.
- Mũ anh ấy bay khỏi đầu.
- Mảnh vỡ bay tứ tung.
对话开场白
"Bạn có thích bay không?"
"Bạn đã bay bằng máy bay bao giờ chưa?"
"Theo bạn, con vật nào bay đẹp nhất?"
"Nếu bạn có thể bay, bạn sẽ bay đi đâu?"
"Bạn có nghĩ là con người sẽ có thể bay mà không cần máy bay trong tương lai không?"
日记主题
Mô tả một trải nghiệm bay mà bạn đã có (trực tiếp hoặc trong mơ).
Viết về cảm giác nếu bạn có thể tự do bay lượn trên bầu trời.
Kể về một lần bạn thấy một thứ gì đó 'bay' theo nghĩa bóng (ví dụ: thời gian bay, cảm xúc bay bổng).
Nghĩ về những lợi ích và thách thức của việc di chuyển bằng máy bay.
So sánh cách chim bay và máy bay bay. Chúng giống và khác nhau ở điểm nào?
常见问题
10 个问题The Vietnamese word for 'fly' is bay.
Yes, bay can be used for anything that flies. For example:
- Chim bay. (Bird flies.)
- Máy bay bay. (Plane flies.)
Not as a verb in this context. Its primary meaning is 'to fly'.
You would say: Con chim đang bay. (The bird is flying. 'Con chim' means 'bird', 'đang' indicates ongoing action.)
You would say: Máy bay đang bay. (The plane is flying. 'Máy bay' means 'plane'.)
Yes, bay is a very common and essential verb in Vietnamese.
The 'b' is like in English 'boat'. The 'ay' sound is similar to the 'eye' in 'sky', but a bit more open. So, 'bye'.
Not in the literal sense of a human flying like a bird. You might use it metaphorically, but for literal human movement in the air, you'd usually specify an aircraft. For example:
- Tôi bay đến Hà Nội. (I fly to Hanoi. 'Tôi' means 'I', 'đến' means 'to'.)
Bay means 'to fly' generally. Lượn means 'to soar' or 'to circle in the air'. Think of a bird gracefully circling, that's 'lượn'.
To make it negative, you add 'không' (not) before the verb: không bay. For example:
- Con chim không bay. (The bird does not fly.)
自我测试 54 个问题
Write a sentence describing an airplane flying in the sky.
Well written! Good try! Check the sample answer below.
Sample answer
Máy bay đang bay trên trời.
Imagine you are a bird. Write a sentence about where you like to fly.
Well written! Good try! Check the sample answer below.
Sample answer
Tôi là chim và tôi thích bay trên cây.
Write a short sentence about how quickly a butterfly flies.
Well written! Good try! Check the sample answer below.
Sample answer
Con bướm bay rất nhanh.
Con vật nào đang bay trên bầu trời?
Read this passage:
Trời hôm nay rất đẹp. Có một con chim đang bay lượn trên bầu trời xanh. Nó bay rất cao và dường như đang tìm kiếm thức ăn.
Con vật nào đang bay trên bầu trời?
The passage says 'Có một con chim đang bay lượn trên bầu trời xanh.' (There is a bird flying in the blue sky.)
The passage says 'Có một con chim đang bay lượn trên bầu trời xanh.' (There is a bird flying in the blue sky.)
Họ đã đi du lịch Đà Lạt bằng phương tiện gì?
Read this passage:
Gia đình tôi vừa đi du lịch Đà Lạt bằng máy bay. Chuyến bay mất khoảng một tiếng. Cảm giác được bay thật tuyệt vời.
Họ đã đi du lịch Đà Lạt bằng phương tiện gì?
The passage states 'Gia đình tôi vừa đi du lịch Đà Lạt bằng máy bay.' (My family just traveled to Da Lat by plane.)
The passage states 'Gia đình tôi vừa đi du lịch Đà Lạt bằng máy bay.' (My family just traveled to Da Lat by plane.)
Bạn thấy gì bay trên cánh đồng vào mỗi buổi chiều?
Read this passage:
Mỗi buổi chiều, tôi thường thấy những cánh diều bay cao trên cánh đồng. Chúng trông rất đẹp mắt.
Bạn thấy gì bay trên cánh đồng vào mỗi buổi chiều?
The passage says 'tôi thường thấy những cánh diều bay cao trên cánh đồng.' (I often see kites flying high over the field.)
The passage says 'tôi thường thấy những cánh diều bay cao trên cánh đồng.' (I often see kites flying high over the field.)
The correct order is 'Subject + Adverb (đang) + Verb + Prepositional Phrase'. 'Chim' is the subject (bird), 'đang' indicates present continuous (is currently), 'bay' is the verb (flying), and 'trên trời' is the prepositional phrase (in the sky).
The correct order is 'Subject + Verb + Destination'. 'Máy bay' is the subject (airplane), 'đi' is the verb (to go), and 'Hồ Chí Minh City' is the destination.
The correct order is 'Subject + Adverb + Verb + Object'. 'Anh ấy' is the subject (he), 'luôn' is the adverb (always), 'ước mơ' is the verb phrase (to dream), and 'được bay' is the object (to fly/to be able to fly).
Con chim sẻ nhỏ đang ___ trên bầu trời xanh.
The sentence describes a small sparrow moving in the blue sky. 'Bay' means 'to fly', which is the most suitable verb here. 'Bơi' means 'to swim', 'chạy' means 'to run', and 'ngủ' means 'to sleep'.
Những chiếc lá vàng ___ lả tả trong gió thu.
The sentence describes yellow leaves moving lightly in the autumn wind. 'Bay' (in this context, implying floating or drifting in the air) fits the description. 'Rơi' means 'to fall', 'đứng' means 'to stand', and 'nổi' means 'to float (on water)'.
Ước gì tôi có thể ___ như chim để khám phá thế giới.
The speaker wishes to move like a bird to explore the world. Birds are known for their ability to 'fly', so 'bay' is the correct choice. 'Nhảy' means 'to jump', 'đi bộ' means 'to walk', and 'leo' means 'to climb'.
Máy bay sẽ ___ đến Đà Nẵng vào lúc 7 giờ sáng mai.
This sentence talks about an airplane's movement to Da Nang. 'Bay' (to fly, referring to air travel) is the most appropriate verb for an airplane. 'Đến' means 'to arrive', 'khởi hành' means 'to depart', and 'chở' means 'to carry/transport'. While 'khởi hành' could work, 'bay' is more direct in referring to the action of the plane itself.
Cánh diều giấy màu sắc ___ cao trên bầu trời đầy nắng.
The sentence describes a colorful paper kite's movement high in the sunny sky. Kites 'fly' or 'soar', so 'bay' is the best fit. 'Lướt' means 'to glide', 'chạy' means 'to run', and 'treo' means 'to hang'.
Sau cơn mưa, cầu vồng ___ lên rực rỡ.
While rainbows 'appear' ('xuất hiện'), the verb 'bay' can be used figuratively in Vietnamese to describe something arching or spanning across the sky, like a rainbow. In this context, it implies the rainbow 'arches' or 'spans' vividly. 'Hiện' means 'to appear' (more general), 'tỏa' means 'to spread', and 'xuất hiện' means 'to appear'. 'Bay' offers a more poetic and descriptive sense of its form in the sky.
Sau nhiều năm ấp ủ, ước mơ được ___ vòng quanh thế giới của cô ấy cuối cùng cũng thành hiện thực.
Trong ngữ cảnh này, 'bay' (to fly) là động từ phù hợp nhất để diễn tả ước mơ du lịch vòng quanh thế giới.
Những ý tưởng táo bạo của anh ấy thường ___ xa hơn những gì người khác có thể tưởng tượng.
'Bay xa' (to fly far) ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự vượt trội, đi trước thời đại của ý tưởng.
Với sự phát triển của công nghệ hàng không, việc ___ từ lục địa này sang lục địa khác đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Trong bối cảnh công nghệ hàng không, 'bay' (to fly) là hành động hợp lý nhất khi di chuyển giữa các lục địa.
Dù đã cố gắng hết sức, những lời đồn đại vẫn ___ khắp nơi, gây ảnh hưởng không nhỏ đến danh tiếng của công ty.
'Bay khắp nơi' (to fly everywhere) trong trường hợp này ám chỉ sự lan truyền nhanh chóng và rộng rãi của tin đồn.
Anh ta đã quyết định từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi ước mơ được ___ trên bầu trời như một phi công.
Liên quan đến nghề phi công, 'bay' (to fly) là hành động chính mô tả công việc của họ.
Tâm hồn tôi như được giải thoát, tự do ___ lượn giữa không gian rộng lớn của những ý tưởng mới mẻ.
'Bay lượn' (to fly around) diễn tả cảm giác tự do, khám phá, rất phù hợp với việc tìm tòi ý tưởng mới.
Trong bối cảnh hàng không dân dụng, từ nào miêu tả chính xác nhất việc máy bay cất cánh?
Trong hàng không, 'cất cánh' (take off) là động từ dùng để chỉ hành động máy bay rời khỏi mặt đất để bay lên.
Khi nói về một dự án bị hủy bỏ hoặc thất bại, thành ngữ nào sau đây thường được sử dụng?
'Bay màu' là một thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự biến mất, bị hủy bỏ hoặc thất bại hoàn toàn của một điều gì đó.
Chọn câu có cách dùng từ 'bay' đúng trong ngữ cảnh một tin tức được lan truyền nhanh chóng.
Khi muốn diễn tả sự lan truyền nhanh chóng của thông tin, chúng ta thường dùng cụm 'bay đi' (fly away) để chỉ sự phát tán rộng rãi.
Khi nói 'thời gian bay như chim', ý muốn diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh.
Thành ngữ 'thời gian bay như chim' là một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự nhanh chóng của thời gian trôi qua.
Trong cụm từ 'bay bổng', từ 'bay' mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu thực tế.
'Bay bổng' thường mang nghĩa tích cực, miêu tả sự lãng mạn, thoát ly khỏi hiện thực một cách đẹp đẽ, hoặc có những ý tưởng cao siêu, sáng tạo. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu thực tế.
Câu 'Chàng phi công đã bay lượn trên bầu trời trong nhiều giờ' có nghĩa là anh ấy lái máy bay theo một lộ trình cố định.
'Bay lượn' (to soar, to circle) có nghĩa là bay vòng quanh, không theo một lộ trình cố định mà thường là để biểu diễn hoặc thăm dò. Nó không có nghĩa là bay theo lộ trình cố định.
The sentence discusses the significant advancements in Vietnam's aviation.
The sentence is about a flight delay due to bad weather and its impact on passengers.
The sentence mentions a new airline's plan to expand international flight routes.
Read this aloud:
Bạn có nghĩ rằng việc du lịch bằng máy bay sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai không?
Focus: bạn có nghĩ rằng việc du lịch bằng máy bay sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai không
你说的:
Speech recognition is not supported in your browser. Try Chrome or Edge.
Read this aloud:
Tôi hy vọng chuyến bay của chúng ta sẽ không gặp bất kỳ sự cố nào.
Focus: tôi hy vọng chuyến bay của chúng ta sẽ không gặp bất kỳ sự cố nào
你说的:
Speech recognition is not supported in your browser. Try Chrome or Edge.
Read this aloud:
Làm thế nào để đặt vé máy bay với giá ưu đãi nhất?
Focus: làm thế nào để đặt vé máy bay với giá ưu đãi nhất
你说的:
Speech recognition is not supported in your browser. Try Chrome or Edge.
Con chim sẻ nhỏ bé đang ___ lượn trên bầu trời xanh biếc, tìm kiếm thức ăn.
Trong ngữ cảnh này, 'bay lượn' là cụm từ chính xác để miêu tả hành động của chim trên bầu trời.
Ước mơ được ___ cao và xa luôn là khao khát cháy bỏng của những nhà thám hiểm không gian.
Câu này nói về việc di chuyển trong không gian, nên 'bay' là từ phù hợp nhất.
Những chiếc lá vàng úa ___ xào xạc theo làn gió thu se lạnh.
Lá cây được gió thổi đi thường được diễn tả bằng từ 'bay'.
Tin tức về vụ tai nạn máy ___ đã gây chấn động dư luận cả nước.
'Máy bay' là phương tiện di chuyển trên không, nên đây là lựa chọn chính xác.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, luôn muốn ___ lên phía trước.
Trong ngữ cảnh này, 'bay lên' mang ý nghĩa vươn lên, phát triển, rất phù hợp với tinh thần lạc quan.
Với công nghệ tiên tiến, những chiếc xe hơi tương lai có thể sẽ có khả năng ___ trên đường.
Nếu xe hơi tương lai có thể di chuyển trên đường nhưng không chạm đất, 'bay' là từ miêu tả chính xác nhất.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, làm thế nào để Việt Nam có thể 'bay' cao hơn nữa trên trường quốc tế?
Trong văn cảnh này, 'bay' được dùng để nói về sự phát triển vượt bậc và vị thế cao hơn. Đáp án đúng nhất thể hiện chiến lược phát triển bền vững và hội nhập.
Khi nói về những ước mơ hoài bão lớn lao của tuổi trẻ, câu 'Họ muốn bay cao, bay xa để khám phá thế giới' có ý nghĩa gì?
Trong ngữ cảnh này, 'bay cao, bay xa' là một cách diễn đạt ẩn dụ cho khát vọng vươn lên, đạt được thành tựu và mở rộng tầm nhìn, không chỉ đơn thuần là hành động bay vật lý.
Thành ngữ nào sau đây không sử dụng từ 'bay' nhưng vẫn có ý nghĩa tương tự việc đạt được thành công hoặc thăng tiến nhanh chóng?
'Đứng vững như bàn thạch' mang ý nghĩa ổn định, vững chắc, không hề nói về sự thăng tiến hay tốc độ, khác với 'bay' trong các thành ngữ khác.
Trong cụm từ 'tin đồn bay nhanh như chớp', từ 'bay' ám chỉ tốc độ lan truyền thông tin.
Đúng, 'bay' ở đây được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả sự lan truyền nhanh chóng của tin đồn.
Khi một người nói 'ước mơ của tôi đã bay mất rồi', họ đang ám chỉ việc ước mơ của họ đã trở thành hiện thực.
Sai. Trong trường hợp này, 'bay mất' thường mang ý nghĩa ước mơ đã tan biến, không còn tồn tại hoặc không thể thực hiện được nữa.
Câu 'Giá trị cổ phiếu của công ty đã bay vọt lên trời' có nghĩa là giá cổ phiếu giảm mạnh.
Sai. 'Bay vọt lên trời' là một thành ngữ mang ý nghĩa tăng trưởng mạnh mẽ, đạt mức rất cao, chứ không phải giảm mạnh.
You are writing a science fiction story where humans have developed personal flying devices. Describe how a character uses their device to navigate through a bustling futuristic city. Use 'bay' (to fly) in your description.
Well written! Good try! Check the sample answer below.
Sample answer
Khi hoàng hôn buông xuống, An kích hoạt thiết bị bay cá nhân của mình. Anh lướt qua những tòa nhà chọc trời lấp lánh ánh đèn neon, tránh né các phương tiện giao thông trên không đang tấp nập. Cảm giác tự do khi bay lượn trên thành phố nhộn nhịp thật khó tả.
Imagine you are a travel blogger describing an extraordinary experience paragliding over a breathtaking landscape in Vietnam. Detail the sensations and sights you encountered, incorporating the word 'bay'.
Well written! Good try! Check the sample answer below.
Sample answer
Hôm nay, tôi có một trải nghiệm thật khó quên: bay dù lượn trên những thửa ruộng bậc thang Tam Cốc Bích Động. Cảm giác gió lùa qua tóc, ngắm nhìn toàn cảnh non nước hùng vĩ từ trên cao khiến tôi choáng ngợp. Cả thế giới như thu nhỏ lại dưới chân tôi khi tôi bay lượn giữa không trung.
Discuss the symbolic meaning of 'bay' in Vietnamese culture, particularly in proverbs or folk tales. Provide an example of how this meaning is conveyed.
Well written! Good try! Check the sample answer below.
Sample answer
Trong văn hóa Việt Nam, 'bay' không chỉ mang nghĩa đen là di chuyển trong không trung mà còn biểu trưng cho sự thăng tiến, ước mơ và khát vọng tự do. Chẳng hạn, câu 'Ước gì tôi có cánh để bay' thể hiện mong muốn thoát khỏi những ràng buộc, vươn tới một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hình ảnh chim Lạc bay trên trống đồng cũng là biểu tượng cho sự khởi nguyên và ước mơ bay cao của dân tộc.
Theo đoạn văn, thách thức lớn nhất trong việc di chuyển hàng không hiện nay là gì?
Read this passage:
Trong một xã hội hiện đại hóa, việc di chuyển hàng không ngày càng trở nên phổ biến. Không chỉ có máy bay dân dụng, mà cả những phương tiện bay cá nhân cũng đang dần được nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, việc quản lý không gian bay và đảm bảo an toàn cho các chuyến bay vẫn là một thách thức lớn đối với các nhà chức trách.
Theo đoạn văn, thách thức lớn nhất trong việc di chuyển hàng không hiện nay là gì?
Đoạn văn nêu rõ 'việc quản lý không gian bay và đảm bảo an toàn cho các chuyến bay vẫn là một thách thức lớn'.
Đoạn văn nêu rõ 'việc quản lý không gian bay và đảm bảo an toàn cho các chuyến bay vẫn là một thách thức lớn'.
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
Read this passage:
Con người luôn khao khát được bay, được tự do khám phá bầu trời. Từ những chiếc khinh khí cầu đầu tiên cho đến máy bay siêu thanh hiện đại, mỗi bước tiến trong công nghệ hàng không đều đánh dấu sự vượt trội của trí tuệ con người. Ước mơ bay không chỉ là một khát vọng cá nhân mà còn là biểu tượng cho sự tiến bộ của cả nhân loại.
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
Đoạn văn nhấn mạnh khao khát được bay và xem đó là biểu tượng cho sự tiến bộ của nhân loại.
Đoạn văn nhấn mạnh khao khát được bay và xem đó là biểu tượng cho sự tiến bộ của nhân loại.
Lợi ích của việc bay xa trong mùa di cư đối với các loài chim là gì?
Read this passage:
Một số loài chim có khả năng bay xa hàng ngàn cây số trong mùa di cư. Chúng sử dụng các dòng khí nóng để tiết kiệm năng lượng, bay lượn trên những quãng đường dài mà không cần nghỉ ngơi nhiều. Khả năng này không chỉ giúp chúng tìm kiếm thức ăn mà còn là yếu tố sống còn để duy trì nòi giống.
Lợi ích của việc bay xa trong mùa di cư đối với các loài chim là gì?
Đoạn văn chỉ ra rằng khả năng bay xa giúp chúng 'tiết kiệm năng lượng, bay lượn trên những quãng đường dài mà không cần nghỉ ngơi nhiều' và 'không chỉ giúp chúng tìm kiếm thức ăn mà còn là yếu tố sống còn để duy trì nòi giống'.
Đoạn văn chỉ ra rằng khả năng bay xa giúp chúng 'tiết kiệm năng lượng, bay lượn trên những quãng đường dài mà không cần nghỉ ngơi nhiều' và 'không chỉ giúp chúng tìm kiếm thức ăn mà còn là yếu tố sống còn để duy trì nòi giống'.
/ 54 correct
Perfect score!
Basic Meaning of 'Bay'
The most common meaning of bay is 'to fly'. You'll hear this often in conversations about birds or airplanes.
Using 'Bay' with Animals
When talking about birds, use bay. For example: 'Con chim đang bay' means 'The bird is flying'.
Using 'Bay' with Vehicles
For airplanes, you also use bay. 'Máy bay đang bay' translates to 'The airplane is flying'.
Past Tense with 'Bay'
To express past actions, add 'đã' before bay. 'Con chim đã bay đi' means 'The bird flew away'.