A1 verb

ho

词族

名词

cơn ho coughing fit / bout of coughing

自我测试 6 个问题

listening C1

He coughed all last night.

正确! 不太对。 正确答案: Anh ấy bị ho suốt đêm qua.
正确! 不太对。 正确答案:
listening C1

The little girl is coughing a lot.

正确! 不太对。 正确答案: Cô bé ho khan rất nhiều.
正确! 不太对。 正确答案:
listening C1

Every time the weather changes, I start to cough.

正确! 不太对。 正确答案: Mỗi khi thời tiết thay đổi, tôi lại bắt đầu ho.
正确! 不太对。 正确答案:
speaking C1

Read this aloud:

Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi và tránh nói nhiều vì anh ấy đang bị ho nặng.

Focus: bị ho nặng

正确! 不太对。 正确答案:
speaking C1

Read this aloud:

Tiếng ho của đứa trẻ nghe rất yếu ớt, có lẽ bé cần được khám.

Focus: tiếng ho yếu ớt

正确! 不太对。 正确答案:
speaking C1

Read this aloud:

Đừng cố kìm nén tiếng ho, hãy để nó tự nhiên ra ngoài để loại bỏ đờm.

Focus: kìm nén tiếng ho

正确! 不太对。 正确答案:

/ 6 correct

Perfect score!

有帮助吗?
还没有评论。成为第一个分享想法的人!